Viêm gan B, C: Những thay đổi cần biết năm 2026

Viêm gan B, C: Những thay đổi cần biết năm 2026
Bộ Y tế vừa ban hành hướng dẫn mới về chẩn đoán và điều trị viêm gan B, C với nhiều thay đổi đáng chú ý như mở rộng đối tượng xét nghiệm, điều trị sớm hơn, cập nhật thuốc và tăng cường tầm soát ung thư gan. Những điều chỉnh này được kỳ vọng sẽ giúp phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm, giảm biến chứng nguy hiểm và tiến gần hơn đến mục tiêu loại trừ viêm gan virus vào năm 2030.

Vì sao Bộ Y tế cập nhật hướng dẫn mới về viêm gan B, C?

Viêm gan B và viêm gan C hiện vẫn là hai nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan, suy gan và ung thư gan tại Việt Nam. Trong nhiều trường hợp, bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng rõ ràng, khiến người bệnh chỉ phát hiện khi gan đã tổn thương nghiêm trọng.
Để nâng cao hiệu quả phòng chống bệnh, Bộ Y tế đã cập nhật hướng dẫn chuyên môn với nhiều điểm mới về sàng lọc, chẩn đoán, điều trị và theo dõi lâu dài. Mục tiêu là tăng khả năng phát hiện sớm, mở rộng cơ hội điều trị cho người bệnh và giảm tỷ lệ tử vong do biến chứng của viêm gan virus.

Những điểm mới trong chẩn đoán và điều trị viêm gan B

Một trong những thay đổi quan trọng nhất là mở rộng đối tượng cần xét nghiệm viêm gan B. Theo hướng dẫn mới, tất cả người dân đang sinh sống tại Việt Nam đều được khuyến cáo nên xét nghiệm viêm gan B ít nhất một lần trong đời. Đặc biệt, những nhóm nguy cơ cao như phụ nữ mang thai, người sinh trước năm 2003, người chuẩn bị điều trị hóa chất hoặc thuốc ức chế miễn dịch, người chạy thận nhân tạo, người hiến máu và người có người thân mắc viêm gan B cần được ưu tiên sàng lọc.
Tiêu chuẩn chẩn đoán cũng được đơn giản hóa. Nếu trước đây người trưởng thành phải có HBsAg dương tính kéo dài ít nhất 6 tháng mới được xác định mắc viêm gan B mạn tính thì nay chỉ cần kết quả HBsAg dương tính là đã có thể chẩn đoán nhiễm HBV mạn. Điều này giúp người bệnh được quản lý và điều trị sớm hơn.
Bên cạnh đó, chỉ định điều trị kháng virus cũng được mở rộng. Ngoài các tiêu chí truyền thống như tải lượng HBV DNA, men gan ALT và mức độ xơ hóa gan, nhiều nhóm nguy cơ cao cũng được bổ sung vào diện điều trị, bao gồm người đồng nhiễm HIV, HCV hoặc HDV, người mắc đái tháo đường, gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa, người suy giảm miễn dịch, có biểu hiện ngoài gan hoặc có tiền sử gia đình mắc xơ gan, ung thư gan.
Hướng dẫn mới cũng cập nhật việc sử dụng thuốc điều trị. Thuốc Tenofovir alafenamide (TAF) hiện được chỉ định cho phụ nữ mang thai, người xơ gan mất bù và trẻ từ 6 tuổi có cân nặng trên 25 kg. Trong khi đó, Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) đã được mở rộng chỉ định cho trẻ từ 2 tuổi theo cân nặng.
Tiêu chuẩn ngừng thuốc cũng được quy định chặt chẽ hơn. Người bệnh chỉ được cân nhắc dừng điều trị khi không mắc xơ gan, không có ung thư gan, không suy giảm miễn dịch và có khả năng tái khám định kỳ. Sau khi ngừng thuốc, người bệnh cần được theo dõi sát trong 6 tháng đầu. Nếu tải lượng HBV DNA tăng trên 10.000 IU/mL thì cần điều trị lại ngay, bất kể chỉ số ALT.
Một điểm nhấn quan trọng khác là tăng cường tầm soát ung thư gan. Theo hướng dẫn mới, tất cả người nhiễm HBV, dù đang điều trị hay chưa điều trị, đều cần siêu âm gan kết hợp xét nghiệm các dấu ấn ung thư gan như AFP, AFP-L3 hoặc PIVKA-II định kỳ từ 12–24 tuần/lần. Khi có dấu hiệu nghi ngờ, người bệnh sẽ được chỉ định chụp MRI hoặc CT có tiêm thuốc cản quang để đánh giá tổn thương.
Ngoài ra, Bộ Y tế cũng bổ sung các hướng dẫn về phòng ngừa tái hoạt HBV ở người sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị cũng như các biện pháp dự phòng sau phơi nhiễm nhằm hạn chế nguy cơ mắc bệnh và biến chứng.
Những điểm mới trong chẩn đoán và điều trị viêm gan B
Những điểm mới trong chẩn đoán và điều trị viêm gan B

Viêm gan C được mở rộng điều trị cho trẻ từ 3 tuổi

Đối với viêm gan C, hướng dẫn mới tiếp tục khẳng định mục tiêu điều trị là loại bỏ hoàn toàn virus, đạt đáp ứng virus bền vững (SVR12), từ đó giảm nguy cơ xơ gan, ung thư gan và hạn chế lây truyền trong cộng đồng.
Điểm thay đổi nổi bật là mọi người bệnh từ 3 tuổi trở lên nếu có anti-HCV dương tính kèm HCV RNA hoặc HCV core antigen dương tính đều được chỉ định điều trị. Đây là bước tiến quan trọng vì trước đây việc điều trị chủ yếu tập trung ở người trưởng thành.
Bộ Y tế cũng cho phép sử dụng HCV core antigen trong trường hợp không thể thực hiện xét nghiệm HCV RNA, giúp nhiều cơ sở y tế tuyến dưới có thêm cơ hội chẩn đoán bệnh.
Về điều trị, các phác đồ có hiệu quả trên mọi kiểu gen của virus được ưu tiên sử dụng, bao gồm Sofosbuvir/Velpatasvir (SOF/VEL) và Sofosbuvir/Daclatasvir (SOF/DAC). Thời gian điều trị thông thường chỉ kéo dài từ 8–12 tuần đối với đa số người bệnh chưa xơ gan hoặc xơ gan còn bù.
Trước khi điều trị, người bệnh cần được đánh giá đầy đủ về mức độ xơ hóa gan, các bệnh đồng mắc, tình trạng đồng nhiễm HBV hoặc HIV cũng như nguy cơ tương tác thuốc để lựa chọn phác đồ phù hợp nhất. Ngay cả khi đã đạt SVR12 và được xem là khỏi bệnh, những người có xơ hóa gan từ F3 trở lên vẫn cần tiếp tục siêu âm gan và theo dõi các dấu ấn ung thư gan định kỳ mỗi 6 tháng do nguy cơ ung thư gan vẫn còn tồn tại.
Viêm gan C được mở rộng điều trị cho trẻ từ 3 tuổi
Viêm gan C được mở rộng điều trị cho trẻ từ 3 tuổi

Hướng tới mục tiêu loại trừ viêm gan virus vào năm 2030

Việc cập nhật hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm gan B, C cho thấy định hướng chuyển từ điều trị khi bệnh đã tiến triển sang phát hiện sớm và can thiệp chủ động. Mở rộng đối tượng xét nghiệm, đơn giản hóa tiêu chuẩn chẩn đoán, bổ sung các nhóm được điều trị sớm cùng với tăng cường theo dõi lâu dài sẽ góp phần giảm đáng kể số ca xơ gan và ung thư gan trong tương lai.
Các chuyên gia khuyến cáo người dân, đặc biệt là những người thuộc nhóm nguy cơ cao, nên chủ động xét nghiệm viêm gan B, C theo khuyến cáo của Bộ Y tế. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn góp phần hiện thực hóa mục tiêu loại trừ viêm gan virus như một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng vào năm 2030.